Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 07/10/2023
- 6
- 98
- 394
Nhận xét 07/10/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 07/10/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 98 – 394; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 39, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 4 – 98 – 641 ngày 06/10/2023: 2 vị trí trùng — 2, 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/09/2023–06/10/2023).
Ở kết quả 07/10/2023, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 9, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 9, 8, cộng được 23; nửa sau 3, 9, 4 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 39 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 07/09/2023–06/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 07/10/2023 là 6: 22 lượt trong 18 kỳ; 9: 23 lượt trong 18 kỳ; 8: 15 lượt trong 11 kỳ; 3: 13 lượt trong 11 kỳ; 4: 20 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 06/10/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 07/10/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 06/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 06/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 06/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 03/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 06/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 07/09/2023 tới 06/10/2023. Mốc 07/09/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–45: mức 13 ghi ngày 10/09/2023, còn 45 ghi ngày 16/09/2023. Đặt tổng 39 ngày 07/10/2023 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 30/09/2023 có kết quả 6 – 74 – 249, tổng 32, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 07/10/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 6, 9, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 30/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 07/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 07/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.