Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 07/04/2022
- 3
- 75
- 959
Nhận xét 07/04/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 07/04/2022: 3 – 75 – 959, gồm 6 chữ số.
Có 0 chữ số chẵn, 6 lẻ; tổng 38, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 2 – 11 – 449 ngày 06/04/2022: 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 08/03/2022 đến 06/04/2022.
Dãy ngày 07/04/2022 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 7, 5 đạt tổng 15, nhóm còn lại 9, 5, 9 đạt 23. Cộng cả hai nhóm được 38; có 0 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 07/04/2022: 3: 16 lượt trong 13 kỳ; 7: 12 lượt trong 11 kỳ; 5: 12 lượt trong 10 kỳ; 9: 21 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 08/03/2022 và kết thúc 06/04/2022. Kết quả 06/04/2022.
Trước kết quả 07/04/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 05/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 02/04/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 04/04/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 06/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 08/03/2022 đến 06/04/2022. Mốc 08/03/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–46: mức 11 ghi ngày 29/03/2022, còn 46 ghi ngày 17/03/2022. Đặt tổng 38 ngày 07/04/2022 cạnh mẫu này, có 28 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 0 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 31/03/2022 có kết quả 3 – 82 – 759, tổng 34, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 07/04/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 3, 7, 5, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 3 vị trí giữ nguyên: 1, 5, 6. Xem kỳ 31/03/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 07/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 07/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 959 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 494 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 40 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 54 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 34 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 23 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 478 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.