Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/01/2024
- 7
- 46
- 460
Nhận xét 14/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 14/01/2024: 7 – 46 – 460, gồm 6 chữ số.
Tổng 27; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 13/01/2024 có 6 – 87 – 487; 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (15/12/2023–13/01/2024).
Với kỳ 14/01/2024, tổng 27 được chia thành 17 ở phần đầu (7, 4, 6) và 10 ở phần sau (4, 6, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 7, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 15/12/2023–13/01/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 14/01/2024 là 7: 16 lượt trong 12 kỳ; 4: 22 lượt trong 14 kỳ; 6: 19 lượt trong 14 kỳ; 0: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 13/01/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 14/01/2024: 7 gặp gần nhất ngày 13/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 13/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/01/2024, vắng 5 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 15/12/2023 đến 13/01/2024. Mốc 15/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 14/01/2024 đạt 27: 14 tổng cũ thấp hơn, 12 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (04/01/2024), đỉnh là 40 (13/01/2024, 09/01/2024). Có 3 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 07/01/2024 có kết quả 5 – 35 – 823, tổng 26, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 14/01/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 07/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 14/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.