Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 07/01/2024
- 5
- 35
- 823
Nhận xét 07/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 07/01/2024: 5 – 35 – 823, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 26, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 06/01/2024 có 6 – 76 – 547; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (08/12/2023–06/01/2024).
Ở kết quả 07/01/2024, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 8, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 3, 5, cộng được 13; nửa sau 8, 2, 3 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 26 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 08/12/2023–06/01/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 07/01/2024 là 5: 15 lượt trong 14 kỳ; 3: 23 lượt trong 18 kỳ; 8: 19 lượt trong 14 kỳ; 2: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 06/01/2024.
Trước kết quả 07/01/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 06/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 05/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 04/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 05/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 08/12/2023 đến 06/01/2024. Mốc 08/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 07/01/2024 đạt 26: 14 tổng cũ thấp hơn, 16 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (04/01/2024), đỉnh là 37 (14/12/2023). Có 5 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 83 – 231 ngày 31/12/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 07/01/2024 có 3 giá trị chung: 3, 8, 2. Tổng cũ 25 và tổng mới 26 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 31/12/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 07/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 07/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 20 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 20 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 613 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.