Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/01/2024

Nhận xét 13/01/2024

Khác nhau
4
Vị trí
6

Ngày 13/01/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 87 – 487; tổng cộng 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 40, gồm 4 giá trị phân biệt.

Kỳ 12/01/2024 có 2 – 35 – 423; 1 vị trí trùng — 4.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/12/2023 đến 12/01/2024.

Ở kết quả 13/01/2024, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 8, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 8, 7, cộng được 21; nửa sau 4, 8, 7 có tổng 19. Hai phần tạo thành tổng 40 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 14/12/2023–12/01/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/01/2024 là 6: 20 lượt trong 14 kỳ; 8: 21 lượt trong 16 kỳ; 7: 14 lượt trong 11 kỳ; 4: 22 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 12/01/2024.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/01/2024: 6 gặp gần nhất ngày 10/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 14/12/2023 đến 12/01/2024. Mốc 14/12/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–40: mức 9 ghi ngày 04/01/2024, còn 40 ghi ngày 09/01/2024. Đặt tổng 40 ngày 13/01/2024 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 0 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 06/01/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 76 – 547 có 3 chữ số chẵn và tổng 35. Tổng 40 của ngày 13/01/2024 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 5. Phần giao có 3 giá trị (6, 7, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 2, cụ thể 1, 6. Xem kỳ 06/01/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/01/2024 · 18h04

30 kỳ đến 13/01/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 13/01/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 87 487
Điện toán 1*2*32 35 423
Điện toán 1*2*32 53 143
Điện toán 1*2*38 67 712
Điện toán 1*2*39 46 768
Điện toán 1*2*38 01 815
Điện toán 1*2*35 35 823
Điện toán 1*2*36 76 547
Điện toán 1*2*36 92 361
Điện toán 1*2*30 01 800
Điện toán 1*2*30 48 574
Điện toán 1*2*38 43 584
Điện toán 1*2*39 27 831
Điện toán 1*2*38 83 231
Điện toán 1*2*36 33 051
Điện toán 1*2*32 13 056
Điện toán 1*2*33 50 317
Điện toán 1*2*31 63 087
Điện toán 1*2*32 60 977
Điện toán 1*2*33 49 843
Điện toán 1*2*36 34 489
Điện toán 1*2*35 00 179
Điện toán 1*2*35 42 044
Điện toán 1*2*37 99 560
Điện toán 1*2*38 09 419
Điện toán 1*2*34 41 636
Điện toán 1*2*39 66 501
Điện toán 1*2*34 58 316
Điện toán 1*2*34 38 804
Điện toán 1*2*32 21 730

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan