Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/04/2023
- 7
- 19
- 543
Nhận xét 14/04/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 14/04/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 7 – 19 – 543; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 1, lẻ 5; 6 giá trị khác nhau.
So với 0 – 02 – 162 ngày 13/04/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (15/03/2023–13/04/2023).
Dãy ngày 14/04/2023 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 1, 9 đạt tổng 17, nhóm còn lại 5, 4, 3 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 29; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 15/03/2023 đến 13/04/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 14/04/2023, số lần xuất hiện trước đó là 7: 21 lượt trong 15 kỳ; 1: 19 lượt trong 12 kỳ; 9: 24 lượt trong 16 kỳ; 5: 25 lượt trong 18 kỳ; 4: 20 lượt trong 15 kỳ; 3: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 13/04/2023.
Trước kết quả 14/04/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 12/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 13/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 12/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/04/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/04/2023, vắng 4 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 15/03/2023 đến 13/04/2023. Mốc 15/03/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 14/04/2023 đạt 29: 14 tổng cũ thấp hơn, 12 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (13/04/2023), đỉnh là 46 (05/04/2023). Có 4 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 07/04/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 55 – 347 có 2 chữ số chẵn và tổng 30. Tổng 29 của ngày 14/04/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 1. Phần giao có 4 giá trị (7, 5, 4, 3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 5. Xem kỳ 07/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 14/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 48 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 35 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 84 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 23 211 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 63 825 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.