Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/04/2023
- 0
- 72
- 091
Nhận xét 06/04/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 06/04/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 72 – 091; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 19; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 6 – 69 – 997 ngày 05/04/2023: 1 vị trí trùng — 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 07/03/2023 đến 05/04/2023.
Với kỳ 06/04/2023, tổng 19 được chia thành 9 ở phần đầu (0, 7, 2) và 10 ở phần sau (0, 9, 1). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 06/04/2023: 0: 11 lượt trong 10 kỳ; 7: 14 lượt trong 11 kỳ; 2: 16 lượt trong 14 kỳ; 9: 22 lượt trong 15 kỳ; 1: 23 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 07/03/2023 và kết thúc 05/04/2023. Kết quả 05/04/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 06/04/2023: 0 gặp gần nhất ngày 03/04/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 05/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 04/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 05/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 01/04/2023, vắng 4 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 07/03/2023 đến 05/04/2023. Mốc 07/03/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 06/04/2023 đạt 19: 6 tổng cũ thấp hơn, 23 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (25/03/2023), đỉnh là 46 (05/04/2023). Có 4 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 30/03/2023 có kết quả 3 – 49 – 303, tổng 22, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 06/04/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 0, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 30/03/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 06/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 48 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 35 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 84 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 23 211 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 63 825 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 439 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 62 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 761 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 841 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 25 131 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 08 262 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.