Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/04/2022
- 2
- 11
- 449
Nhận xét 06/04/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/04/2022: 2 – 11 – 449, gồm 6 chữ số.
Tổng 21; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
So với 3 – 20 – 634 ngày 05/04/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/03/2022–05/04/2022).
Với kỳ 06/04/2022, tổng 21 được chia thành 4 ở phần đầu (2, 1, 1) và 17 ở phần sau (4, 4, 9). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 06/04/2022: 2: 23 lượt trong 16 kỳ; 1: 9 lượt trong 9 kỳ; 4: 21 lượt trong 15 kỳ; 9: 21 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 07/03/2022 và kết thúc 05/04/2022. Kết quả 05/04/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 06/04/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 05/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 03/04/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 05/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 04/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 07/03/2022 tới 05/04/2022. Mốc 07/03/2022.
Tổng 21 của ngày 06/04/2022 cao hơn 9 kỳ, thấp hơn 19 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 29/03/2022; cao nhất 46 ở 17/03/2022. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 30/03/2022 có kết quả 7 – 44 – 672, tổng 30, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 06/04/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 2, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 30/03/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 06/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 634 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 494 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 40 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 54 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 34 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 23 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 053 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.