Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/03/2022
- 1
- 34
- 939
Nhận xét 14/03/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 14/03/2022: 1 – 34 – 939, gồm 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 1, lẻ 5; 4 giá trị khác nhau.
So với 0 – 40 – 894 ngày 13/03/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/02/2022–13/03/2022).
Dãy ngày 14/03/2022 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 3, 4 đạt tổng 8, nhóm còn lại 9, 3, 9 đạt 21. Cộng cả hai nhóm được 29; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 14/03/2022: 1: 13 lượt trong 12 kỳ; 3: 23 lượt trong 15 kỳ; 4: 24 lượt trong 18 kỳ; 9: 22 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/02/2022 và kết thúc 13/03/2022. Kết quả 13/03/2022.
Trước kết quả 14/03/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 04/03/2022, vắng 9 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 11/03/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 13/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 13/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 12/02/2022 đến 13/03/2022. Mốc 12/02/2022.
Tổng 29 của ngày 14/03/2022 cao hơn 12 kỳ, thấp hơn 14 kỳ và bằng 4 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 08/03/2022; cao nhất 41 ở 05/03/2022, 16/02/2022. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 07/03/2022 có kết quả 9 – 20 – 876, tổng 32, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 14/03/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 07/03/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/03/2022 · 18h04
30 kỳ đến 14/03/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 34 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 23 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 053 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 397 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 858 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 36 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 524 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 139 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 80 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 57 189 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 531 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 298 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 421 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 873 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 025 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 96 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 47 963 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 428 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.