Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/04/2019
- 7
- 20
- 551
Nhận xét 13/04/2019
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/04/2019: 7 – 20 – 551, gồm 6 chữ số.
Tổng 20; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
So với 9 – 87 – 860 ngày 12/04/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/03/2019–12/04/2019).
Ở kết quả 13/04/2019, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 7, 2, 0, cộng được 9; nửa sau 5, 5, 1 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 20 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/04/2019: 7: 17 lượt trong 15 kỳ; 2: 19 lượt trong 17 kỳ; 0: 24 lượt trong 15 kỳ; 5: 22 lượt trong 17 kỳ; 1: 23 lượt trong 18 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 14/03/2019 và kết thúc 12/04/2019. Kết quả 12/04/2019.
Trước kết quả 13/04/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 12/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 07/04/2019, vắng 5 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/04/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 11/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/03/2019 đến 12/04/2019. Mốc 14/03/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 3–43: mức 3 ghi ngày 15/03/2019, còn 43 ghi ngày 06/04/2019. Đặt tổng 20 ngày 13/04/2019 cạnh mẫu này, có 8 kỳ thấp hơn, 22 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/04/2019 có kết quả 8 – 39 – 869, tổng 43, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 13/04/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 23. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 06/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 13/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 281 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 55 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 74 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 269 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 432 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 210 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.