Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/04/2019
- 9
- 32
- 925
Nhận xét 14/04/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 14/04/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 32 – 925; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 30, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 7 – 20 – 551 ngày 13/04/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 15/03/2019 đến 13/04/2019.
Với kỳ 14/04/2019, tổng 30 được chia thành 14 ở phần đầu (9, 3, 2) và 16 ở phần sau (9, 2, 5). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 15/03/2019–13/04/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 14/04/2019 là 9: 17 lượt trong 15 kỳ; 3: 13 lượt trong 12 kỳ; 2: 20 lượt trong 18 kỳ; 5: 23 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 13/04/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 14/04/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 12/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 11/04/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 13/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 13/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 15/03/2019 tới 13/04/2019. Mốc 15/03/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 14/04/2019 đạt 30: 21 tổng cũ thấp hơn, 7 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 3 (15/03/2019), đỉnh là 43 (06/04/2019). Có 8 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 07/04/2019 có kết quả 0 – 52 – 349, tổng 23, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 14/04/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 9, 3, 2, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 07/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 14/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 281 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 55 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 74 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 269 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 432 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 251 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.