Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/04/2019
- 9
- 87
- 860
Nhận xét 12/04/2019
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 12/04/2019: 9 – 87 – 860, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 38, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 4 – 91 – 943 ngày 11/04/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/03/2019 đến 11/04/2019.
Dãy ngày 12/04/2019 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 8, 7 đạt tổng 24, nhóm còn lại 8, 6, 0 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 38; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 13/03/2019–11/04/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/04/2019 là 9: 17 lượt trong 15 kỳ; 8: 14 lượt trong 12 kỳ; 7: 16 lượt trong 14 kỳ; 6: 10 lượt trong 9 kỳ; 0: 25 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 11/04/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 12/04/2019: 9 gặp gần nhất ngày 11/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 06/04/2019, vắng 5 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/04/2019, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 13/03/2019 đến 11/04/2019. Mốc 13/03/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 12/04/2019 đạt 38: 29 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 3 (15/03/2019), đỉnh là 43 (06/04/2019). Có 5 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 27 – 004 ngày 05/04/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 12/04/2019 có 3 giá trị chung: 7, 6, 0. Tổng cũ 19 và tổng mới 38 chênh nhau 19; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 05/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 12/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 281 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 55 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 74 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 269 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 432 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 400 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.