Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/03/2023

Nhận xét 13/03/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 13/03/2023: 9 – 62 – 089, gồm 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 34, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 3 – 18 – 761 ngày 12/03/2023: 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/02/2023–12/03/2023).

Ở kết quả 13/03/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 6, 2, cộng được 17; nửa sau 0, 8, 9 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 34 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 11/02/2023–12/03/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/03/2023 là 9: 26 lượt trong 17 kỳ; 6: 19 lượt trong 17 kỳ; 2: 28 lượt trong 18 kỳ; 0: 8 lượt trong 8 kỳ; 8: 25 lượt trong 20 kỳ. Kết quả 12/03/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/03/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 07/03/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/03/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 12/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 11/02/2023 tới 12/03/2023. Mốc 11/02/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–37: mức 17 ghi ngày 10/03/2023, còn 37 ghi ngày 04/03/2023, 21/02/2023, 11/02/2023. Đặt tổng 34 ngày 13/03/2023 cạnh mẫu này, có 21 kỳ thấp hơn, 8 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 06/03/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1 – 69 – 359 có 1 chữ số chẵn và tổng 33. Tổng 34 của ngày 13/03/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 1. Phần giao có 2 giá trị (9, 6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 2, cụ thể 2, 6. Xem kỳ 06/03/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/03/2023 · 18h04

30 kỳ đến 13/03/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 13/03/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*39 62 089
Điện toán 1*2*33 18 761
Điện toán 1*2*38 84 841
Điện toán 1*2*35 25 131
Điện toán 1*2*35 33 621
Điện toán 1*2*31 08 262
Điện toán 1*2*39 43 658
Điện toán 1*2*31 69 359
Điện toán 1*2*33 71 799
Điện toán 1*2*32 93 698
Điện toán 1*2*33 82 422
Điện toán 1*2*39 40 229
Điện toán 1*2*38 76 130
Điện toán 1*2*30 22 949
Điện toán 1*2*39 29 546
Điện toán 1*2*32 65 829
Điện toán 1*2*32 53 698
Điện toán 1*2*38 20 224
Điện toán 1*2*34 65 891
Điện toán 1*2*31 99 683
Điện toán 1*2*35 78 872
Điện toán 1*2*38 61 746
Điện toán 1*2*39 57 021
Điện toán 1*2*32 63 146
Điện toán 1*2*35 57 728
Điện toán 1*2*38 94 527
Điện toán 1*2*39 32 296
Điện toán 1*2*32 28 990
Điện toán 1*2*30 86 198
Điện toán 1*2*38 41 947

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan