Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/02/2024
- 8
- 84
- 554
Nhận xét 13/02/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/02/2024: 8 – 84 – 554, gồm 6 chữ số.
Tổng 34; chẵn 4, lẻ 2; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 08/02/2024 có 4 – 91 – 966; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/01/2024 đến 08/02/2024.
Với kỳ 13/02/2024, tổng 34 được chia thành 20 ở phần đầu (8, 8, 4) và 14 ở phần sau (5, 5, 4). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 8, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/02/2024: 8: 14 lượt trong 11 kỳ; 4: 20 lượt trong 15 kỳ; 5: 18 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 10/01/2024 và kết thúc 08/02/2024. Kết quả 08/02/2024.
Trước kết quả 13/02/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 06/02/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 08/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 07/02/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 10/01/2024 đến 08/02/2024. Mốc 10/01/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/02/2024 đạt 34: 23 tổng cũ thấp hơn, 7 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (26/01/2024), đỉnh là 47 (31/01/2024). Có 4 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 06/02/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 75 – 846 có 4 chữ số chẵn và tổng 38. Tổng 34 của ngày 13/02/2024 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 3 giá trị (8, 4, 5); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 1. Xem kỳ 06/02/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/02/2024 · 18h04
30 kỳ đến 13/02/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 37 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 46 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 35 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 796 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 301 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 516 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 60 685 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 22 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 49 337 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.