Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/01/2024
- 8
- 67
- 712
Nhận xét 10/01/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 10/01/2024: 8 – 67 – 712, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 9 – 46 – 768 ngày 09/01/2024: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 11/12/2023 đến 09/01/2024.
Với kỳ 10/01/2024, tổng 31 được chia thành 21 ở phần đầu (8, 6, 7) và 10 ở phần sau (7, 1, 2). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 10/01/2024: 8: 22 lượt trong 16 kỳ; 6: 20 lượt trong 14 kỳ; 7: 13 lượt trong 11 kỳ; 1: 18 lượt trong 17 kỳ; 2: 12 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 11/12/2023 và kết thúc 09/01/2024. Kết quả 09/01/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 10/01/2024: 8 gặp gần nhất ngày 09/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 09/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 09/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 07/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/12/2023 đến 09/01/2024. Mốc 11/12/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–40: mức 9 ghi ngày 04/01/2024, còn 40 ghi ngày 09/01/2024. Đặt tổng 31 ngày 10/01/2024 cạnh mẫu này, có 21 kỳ thấp hơn, 6 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 03/01/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 48 – 574 có 4 chữ số chẵn và tổng 28. Tổng 31 của ngày 10/01/2024 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 2 giá trị (8, 7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 03/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 10/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 20 848 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.