Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 08/02/2024
- 4
- 91
- 966
Nhận xét 08/02/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 08/02/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 91 – 966; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 35, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 07/02/2024 có 7 – 55 – 770; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/01/2024 đến 07/02/2024.
Dãy ngày 08/02/2024 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 9, 1 đạt tổng 14, nhóm còn lại 9, 6, 6 đạt 21. Cộng cả hai nhóm được 35; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 08/02/2024: 4: 20 lượt trong 15 kỳ; 9: 14 lượt trong 9 kỳ; 1: 16 lượt trong 12 kỳ; 6: 23 lượt trong 18 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 09/01/2024 và kết thúc 07/02/2024. Kết quả 07/02/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 08/02/2024: 4 gặp gần nhất ngày 06/02/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 05/02/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 03/02/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 06/02/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 09/01/2024 đến 07/02/2024. Mốc 09/01/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–47: mức 16 ghi ngày 26/01/2024, còn 47 ghi ngày 31/01/2024. Đặt tổng 35 ngày 08/02/2024 cạnh mẫu này, có 23 kỳ thấp hơn, 6 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 01/02/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1 – 70 – 593 có 1 chữ số chẵn và tổng 25. Tổng 35 của ngày 08/02/2024 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 10. Phần giao có 2 giá trị (9, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 01/02/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 08/02/2024 · 18h04
30 kỳ đến 08/02/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 37 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 46 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 35 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 796 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 301 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 516 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 44 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 60 685 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 22 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 91 604 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 415 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 49 337 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 487 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.