Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/02/2023

Nhận xét 13/02/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 13/02/2023: 0 – 86 – 198, gồm 6 chữ số.

Tổng 32; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.

Kỳ 12/02/2023 có 8 – 41 – 947; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/01/2023 đến 12/02/2023.

Dãy ngày 13/02/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 8, 6 đạt tổng 14, nhóm còn lại 1, 9, 8 đạt 18. Cộng cả hai nhóm được 32; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/02/2023: 0: 16 lượt trong 12 kỳ; 8: 23 lượt trong 16 kỳ; 6: 18 lượt trong 17 kỳ; 1: 13 lượt trong 12 kỳ; 9: 19 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 10/01/2023 và kết thúc 12/02/2023. Kết quả 12/02/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/02/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 09/02/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 12/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 12/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/01/2023 tới 12/02/2023. Mốc 10/01/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–42: mức 16 ghi ngày 07/02/2023, còn 42 ghi ngày 19/01/2023. Đặt tổng 32 ngày 13/02/2023 cạnh mẫu này, có 19 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/02/2023 có kết quả 6 – 00 – 898, tổng 31, gồm 5 chữ số chẵn. Ngày 13/02/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 0, 8, 6, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 5, 6. Xem kỳ 06/02/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/02/2023 · 18h04

30 kỳ đến 13/02/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 13/02/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 86 198
Điện toán 1*2*38 41 947
Điện toán 1*2*38 87 716
Điện toán 1*2*35 45 476
Điện toán 1*2*30 21 867
Điện toán 1*2*32 27 782
Điện toán 1*2*31 00 726
Điện toán 1*2*36 00 898
Điện toán 1*2*39 05 256
Điện toán 1*2*38 25 086
Điện toán 1*2*38 72 229
Điện toán 1*2*39 26 825
Điện toán 1*2*38 64 909
Điện toán 1*2*38 36 540
Điện toán 1*2*35 55 964
Điện toán 1*2*38 81 575
Điện toán 1*2*37 86 018
Điện toán 1*2*36 59 764
Điện toán 1*2*33 93 952
Điện toán 1*2*33 77 123
Điện toán 1*2*35 65 511
Điện toán 1*2*39 85 758
Điện toán 1*2*39 73 554
Điện toán 1*2*35 59 205
Điện toán 1*2*30 07 831
Điện toán 1*2*36 03 904
Điện toán 1*2*35 12 256
Điện toán 1*2*35 90 895
Điện toán 1*2*32 39 172
Điện toán 1*2*37 81 284

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan