Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/01/2024
- 2
- 35
- 423
Nhận xét 12/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 12/01/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 35 – 423; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 19; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 11/01/2024 có 2 – 53 – 143; 2 vị trí trùng — 1, 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/12/2023–11/01/2024).
Ở kết quả 12/01/2024, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 5, cách nhau 3 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 3, 5, cộng được 10; nửa sau 4, 2, 3 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 19 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 12/01/2024: 2: 12 lượt trong 11 kỳ; 3: 23 lượt trong 17 kỳ; 5: 17 lượt trong 16 kỳ; 4: 21 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 13/12/2023 và kết thúc 11/01/2024. Kết quả 11/01/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 12/01/2024: 2 gặp gần nhất ngày 11/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 11/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 11/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 13/12/2023 đến 11/01/2024. Mốc 13/12/2023.
Tổng 19 của ngày 12/01/2024 cao hơn 5 kỳ, thấp hơn 23 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 04/01/2024; cao nhất 40 ở 09/01/2024. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 13 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 05/01/2024 có kết quả 6 – 92 – 361, tổng 27, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 12/01/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 2, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 05/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 12/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.