Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 14/12/2023
- 8
- 54
- 668
Nhận xét 14/12/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 14/12/2023: 8 – 54 – 668, gồm 6 chữ số.
Tổng 37; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 13/12/2023 có 9 – 29 – 153; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/11/2023 đến 13/12/2023.
Ở kết quả 14/12/2023, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 8, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 5, 4, cộng được 17; nửa sau 6, 6, 8 có tổng 20. Hai phần tạo thành tổng 37 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/11/2023–13/12/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 14/12/2023 là 8: 15 lượt trong 12 kỳ; 5: 23 lượt trong 16 kỳ; 4: 16 lượt trong 15 kỳ; 6: 10 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 13/12/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 14/12/2023: 8 gặp gần nhất ngày 12/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 13/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 14/11/2023 đến 13/12/2023. Mốc 14/11/2023.
Tổng 37 của ngày 14/12/2023 cao hơn 29 kỳ, thấp hơn 1 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 29/11/2023; cao nhất 40 ở 22/11/2023. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 0 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 07/12/2023 có kết quả 5 – 85 – 754, tổng 34, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 14/12/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 8, 5, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 07/12/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 14/12/2023 · 18h04
30 kỳ đến 14/12/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 20 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 20 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 33 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 09 507 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 340 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 509 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 21 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 20 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 973 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 713 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 553 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 71 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 718 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 34 306 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.