Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/01/2024
- 6
- 76
- 547
Nhận xét 06/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/01/2024: 6 – 76 – 547, gồm 6 chữ số.
Tổng 35; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 05/01/2024 có 6 – 92 – 361; 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 07/12/2023 đến 05/01/2024.
Với kỳ 06/01/2024, tổng 35 được chia thành 19 ở phần đầu (6, 7, 6) và 16 ở phần sau (5, 4, 7). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 7, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 07/12/2023–05/01/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 06/01/2024 là 6: 17 lượt trong 13 kỳ; 7: 13 lượt trong 12 kỳ; 5: 17 lượt trong 14 kỳ; 4: 22 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 05/01/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 06/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 05/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 03/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 03/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 07/12/2023 tới 05/01/2024. Mốc 07/12/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–37: mức 9 ghi ngày 04/01/2024, còn 37 ghi ngày 14/12/2023. Đặt tổng 35 ngày 06/01/2024 cạnh mẫu này, có 28 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 33 – 051 ngày 30/12/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 06/01/2024 có 2 giá trị chung: 6, 5. Tổng cũ 18 và tổng mới 35 chênh nhau 17; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 30/12/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 06/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 20 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 20 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 33 482 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.