Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/11/2023

Nhận xét 12/11/2023

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 12/11/2023: 3 – 86 – 786, gồm 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 38, gồm 4 giá trị phân biệt.

Kỳ 11/11/2023 có 6 – 63 – 621; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/10/2023 đến 11/11/2023.

Với kỳ 12/11/2023, tổng 38 được chia thành 17 ở phần đầu (3, 8, 6) và 21 ở phần sau (7, 8, 6). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 8, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 13/10/2023–11/11/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/11/2023 là 3: 16 lượt trong 14 kỳ; 8: 15 lượt trong 12 kỳ; 6: 19 lượt trong 14 kỳ; 7: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 11/11/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 12/11/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 11/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/11/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 07/11/2023, vắng 4 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/10/2023 tới 11/11/2023. Mốc 13/10/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–47: mức 13 ghi ngày 03/11/2023, còn 47 ghi ngày 29/10/2023. Đặt tổng 38 ngày 12/11/2023 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 05/11/2023 có kết quả 0 – 17 – 476, tổng 25, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 12/11/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 13. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 05/11/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/11/2023 · 18h04

30 kỳ đến 12/11/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 12/11/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*33 86 786
Điện toán 1*2*36 63 621
Điện toán 1*2*35 31 906
Điện toán 1*2*34 52 143
Điện toán 1*2*38 46 153
Điện toán 1*2*33 58 773
Điện toán 1*2*35 17 729
Điện toán 1*2*30 17 476
Điện toán 1*2*35 10 660
Điện toán 1*2*34 50 103
Điện toán 1*2*39 43 636
Điện toán 1*2*36 57 906
Điện toán 1*2*30 91 754
Điện toán 1*2*36 27 080
Điện toán 1*2*36 98 879
Điện toán 1*2*30 90 389
Điện toán 1*2*39 02 740
Điện toán 1*2*30 14 399
Điện toán 1*2*35 32 474
Điện toán 1*2*30 03 788
Điện toán 1*2*32 00 723
Điện toán 1*2*37 24 755
Điện toán 1*2*34 00 316
Điện toán 1*2*38 40 794
Điện toán 1*2*31 18 965
Điện toán 1*2*34 05 961
Điện toán 1*2*38 89 314
Điện toán 1*2*38 15 675
Điện toán 1*2*30 80 449
Điện toán 1*2*39 01 051

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan