Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/11/2023

Nhận xét 05/11/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 05/11/2023: 0 – 17 – 476, gồm 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 25, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 5 – 10 – 660 ngày 04/11/2023: 1 vị trí trùng — 2.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/10/2023–04/11/2023).

Ở kết quả 05/11/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 1, 7, cộng được 8; nửa sau 4, 7, 6 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 25 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 05/11/2023: 0: 29 lượt trong 18 kỳ; 1: 18 lượt trong 15 kỳ; 7: 15 lượt trong 14 kỳ; 4: 21 lượt trong 17 kỳ; 6: 21 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 06/10/2023 và kết thúc 04/11/2023. Kết quả 04/11/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/11/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 04/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 04/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/11/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 04/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/10/2023 tới 04/11/2023. Mốc 06/10/2023.

So theo tổng các chữ số, kỳ 05/11/2023 đạt 25: 9 tổng cũ thấp hơn, 18 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (03/11/2023), đỉnh là 47 (29/10/2023). Có 12 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 29/10/2023 có kết quả 6 – 98 – 879, tổng 47, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 05/11/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 22. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 7, 6; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 5. Xem kỳ 29/10/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/11/2023 · 18h04

30 kỳ đến 05/11/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 05/11/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 17 476
Điện toán 1*2*35 10 660
Điện toán 1*2*34 50 103
Điện toán 1*2*39 43 636
Điện toán 1*2*36 57 906
Điện toán 1*2*30 91 754
Điện toán 1*2*36 27 080
Điện toán 1*2*36 98 879
Điện toán 1*2*30 90 389
Điện toán 1*2*39 02 740
Điện toán 1*2*30 14 399
Điện toán 1*2*35 32 474
Điện toán 1*2*30 03 788
Điện toán 1*2*32 00 723
Điện toán 1*2*37 24 755
Điện toán 1*2*34 00 316
Điện toán 1*2*38 40 794
Điện toán 1*2*31 18 965
Điện toán 1*2*34 05 961
Điện toán 1*2*38 89 314
Điện toán 1*2*38 15 675
Điện toán 1*2*30 80 449
Điện toán 1*2*39 01 051
Điện toán 1*2*34 87 961
Điện toán 1*2*30 66 096
Điện toán 1*2*32 17 361
Điện toán 1*2*39 65 380
Điện toán 1*2*34 71 593
Điện toán 1*2*31 30 364
Điện toán 1*2*36 98 394

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan