Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/11/2023
- 8
- 03
- 382
Nhận xét 13/11/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/11/2023: 8 – 03 – 382, gồm 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/11/2023 có 3 – 86 – 786; 1 vị trí trùng — 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/10/2023–12/11/2023).
Ở kết quả 13/11/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 0, 3, cộng được 11; nửa sau 3, 8, 2 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 14/10/2023 đến 12/11/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/11/2023, số lần xuất hiện trước đó là 8: 16 lượt trong 12 kỳ; 0: 27 lượt trong 17 kỳ; 3: 17 lượt trong 15 kỳ; 2: 9 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 12/11/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/11/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 12/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 10/11/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 11/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/10/2023 tới 12/11/2023. Mốc 14/10/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–47: mức 13 ghi ngày 03/11/2023, còn 47 ghi ngày 29/10/2023. Đặt tổng 24 ngày 13/11/2023 cạnh mẫu này, có 8 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 06/11/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 17 – 729 có 1 chữ số chẵn và tổng 31. Tổng 24 của ngày 13/11/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 7. Phần giao có 1 giá trị (2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 06/11/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 13/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 382 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 46 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 660 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 788 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 15 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.