Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/11/2023
- 6
- 63
- 621
Nhận xét 11/11/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 11/11/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 63 – 621; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 24, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5 – 31 – 906 ngày 10/11/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/10/2023 đến 10/11/2023.
Ở kết quả 11/11/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 6, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 6, 3, cộng được 15; nửa sau 6, 2, 1 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/11/2023: 6: 19 lượt trong 14 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ; 2: 8 lượt trong 7 kỳ; 1: 18 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/10/2023 và kết thúc 10/11/2023. Kết quả 10/11/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/11/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 10/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 09/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 10/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/10/2023 tới 10/11/2023. Mốc 12/10/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/11/2023 đạt 24: 8 tổng cũ thấp hơn, 21 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (03/11/2023), đỉnh là 47 (29/10/2023). Có 6 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/11/2023 có kết quả 5 – 10 – 660, tổng 18, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 11/11/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 6. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 4. Xem kỳ 04/11/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 11/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 46 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 660 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 788 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 15 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.