Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/04/2023
- 6
- 69
- 997
Nhận xét 05/04/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 05/04/2023: 6 – 69 – 997, gồm 6 chữ số.
Tổng 46; chẵn 2, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 04/04/2023 có 3 – 49 – 692; 2 vị trí trùng — 3, 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/03/2023 đến 04/04/2023.
Với kỳ 05/04/2023, tổng 46 được chia thành 21 ở phần đầu (6, 6, 9) và 25 ở phần sau (9, 9, 7). Giá trị thấp nhất 6, cao nhất 9, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 06/03/2023–04/04/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 05/04/2023 là 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 9: 21 lượt trong 15 kỳ; 7: 13 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 04/04/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/04/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 04/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 04/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 03/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/03/2023 tới 04/04/2023. Mốc 06/03/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 05/04/2023 đạt 46: 30 tổng cũ thấp hơn, 0 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (25/03/2023), đỉnh là 38 (19/03/2023). Có 14 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 29/03/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9 – 15 – 210 có 2 chữ số chẵn và tổng 18. Tổng 46 của ngày 05/04/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 28. Phần giao có 1 giá trị (9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 29/03/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 05/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 48 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 35 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 84 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 23 211 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 63 825 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 439 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 62 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 761 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 841 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 25 131 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 08 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 658 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.