Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/04/2022

Nhận xét 05/04/2022

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 05/04/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 20 – 634; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 18; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.

Kỳ 04/04/2022 có 5 – 08 – 494; 1 vị trí trùng — 6.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/03/2022–04/04/2022).

Dãy ngày 05/04/2022 trải từ 0 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 2, 0 đạt tổng 5, nhóm còn lại 6, 3, 4 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 18; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 05/04/2022: 3: 14 lượt trong 12 kỳ; 2: 23 lượt trong 16 kỳ; 0: 32 lượt trong 21 kỳ; 6: 11 lượt trong 9 kỳ; 4: 22 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 06/03/2022 và kết thúc 04/04/2022. Kết quả 04/04/2022.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/04/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 31/03/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 03/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 04/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 30/03/2022, vắng 5 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 04/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/03/2022 tới 04/04/2022. Mốc 06/03/2022.

Tổng 18 của ngày 05/04/2022 cao hơn 4 kỳ, thấp hơn 26 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 29/03/2022; cao nhất 46 ở 17/03/2022. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 11 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 29/03/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 00 – 902 có 5 chữ số chẵn và tổng 11. Tổng 18 của ngày 05/04/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 7. Phần giao có 2 giá trị (2, 0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 3. Xem kỳ 29/03/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/04/2022 · 18h04

30 kỳ đến 05/04/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 05/04/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*33 20 634
Điện toán 1*2*35 08 494
Điện toán 1*2*38 88 212
Điện toán 1*2*35 97 580
Điện toán 1*2*34 45 479
Điện toán 1*2*33 82 759
Điện toán 1*2*37 44 672
Điện toán 1*2*30 00 902
Điện toán 1*2*32 68 290
Điện toán 1*2*36 50 514
Điện toán 1*2*35 40 721
Điện toán 1*2*32 19 028
Điện toán 1*2*30 06 463
Điện toán 1*2*33 79 919
Điện toán 1*2*34 71 030
Điện toán 1*2*31 54 222
Điện toán 1*2*32 66 520
Điện toán 1*2*30 81 083
Điện toán 1*2*35 38 860
Điện toán 1*2*36 98 878
Điện toán 1*2*36 30 099
Điện toán 1*2*38 92 700
Điện toán 1*2*31 34 939
Điện toán 1*2*30 40 894
Điện toán 1*2*30 92 079
Điện toán 1*2*30 23 249
Điện toán 1*2*34 82 384
Điện toán 1*2*30 83 478
Điện toán 1*2*33 24 053
Điện toán 1*2*39 20 876

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan