Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/04/2022

Nhận xét 11/04/2022

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 11/04/2022: 1 – 43 – 094, gồm 6 chữ số.

Tổng 21; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.

Kỳ 10/04/2022 có 2 – 06 – 243; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/03/2022 đến 10/04/2022.

Ở kết quả 11/04/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 4, 3, cộng được 8; nửa sau 0, 9, 4 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 12/03/2022–10/04/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/04/2022 là 1: 14 lượt trong 12 kỳ; 4: 21 lượt trong 15 kỳ; 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 0: 29 lượt trong 19 kỳ; 9: 24 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 10/04/2022.

Trước kết quả 11/04/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 09/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 10/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 08/04/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 12/03/2022 đến 10/04/2022. Mốc 12/03/2022.

So theo tổng các chữ số, kỳ 11/04/2022 đạt 21: 9 tổng cũ thấp hơn, 18 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (29/03/2022), đỉnh là 46 (17/03/2022). Có 8 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 04/04/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 08 – 494 có 4 chữ số chẵn và tổng 30. Tổng 21 của ngày 11/04/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 3 giá trị (4, 0, 9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 2, cụ thể 5, 6. Xem kỳ 04/04/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/04/2022 · 18h04

30 kỳ đến 11/04/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 11/04/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*31 43 094
Điện toán 1*2*32 06 243
Điện toán 1*2*34 30 318
Điện toán 1*2*39 49 121
Điện toán 1*2*33 75 959
Điện toán 1*2*32 11 449
Điện toán 1*2*33 20 634
Điện toán 1*2*35 08 494
Điện toán 1*2*38 88 212
Điện toán 1*2*35 97 580
Điện toán 1*2*34 45 479
Điện toán 1*2*33 82 759
Điện toán 1*2*37 44 672
Điện toán 1*2*30 00 902
Điện toán 1*2*32 68 290
Điện toán 1*2*36 50 514
Điện toán 1*2*35 40 721
Điện toán 1*2*32 19 028
Điện toán 1*2*30 06 463
Điện toán 1*2*33 79 919
Điện toán 1*2*34 71 030
Điện toán 1*2*31 54 222
Điện toán 1*2*32 66 520
Điện toán 1*2*30 81 083
Điện toán 1*2*35 38 860
Điện toán 1*2*36 98 878
Điện toán 1*2*36 30 099
Điện toán 1*2*38 92 700
Điện toán 1*2*31 34 939
Điện toán 1*2*30 40 894

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan