Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 12/04/2021

Nhận xét 12/04/2021

Khác nhau
4
Vị trí
6

Ngày 12/04/2021, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 50 – 029; tổng cộng 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 16, gồm 4 giá trị phân biệt.

So với 0 – 55 – 939 ngày 11/04/2021: 3 vị trí trùng — 1, 2, 6.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/03/2021–11/04/2021).

Ở kết quả 12/04/2021, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 5, 0, cộng được 5; nửa sau 0, 2, 9 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 16 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 13/03/2021–11/04/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/04/2021 là 0: 17 lượt trong 13 kỳ; 5: 20 lượt trong 14 kỳ; 2: 20 lượt trong 15 kỳ; 9: 23 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 11/04/2021.

Trước kết quả 12/04/2021, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 11/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 11/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/04/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 13/03/2021 đến 11/04/2021. Mốc 13/03/2021.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–45: mức 7 ghi ngày 24/03/2021, còn 45 ghi ngày 09/04/2021. Đặt tổng 16 ngày 12/04/2021 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 6 – 04 – 375 ngày 05/04/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 12/04/2021 có 2 giá trị chung: 0, 5. Tổng cũ 25 và tổng mới 16 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 05/04/2021.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 12/04/2021 · 18h04

30 kỳ đến 12/04/2021

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 12/04/2021
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 50 029
Điện toán 1*2*30 55 939
Điện toán 1*2*36 87 267
Điện toán 1*2*35 99 598
Điện toán 1*2*39 80 857
Điện toán 1*2*34 84 633
Điện toán 1*2*36 52 372
Điện toán 1*2*36 04 375
Điện toán 1*2*39 39 108
Điện toán 1*2*30 73 576
Điện toán 1*2*38 63 331
Điện toán 1*2*32 60 558
Điện toán 1*2*38 49 906
Điện toán 1*2*35 42 293
Điện toán 1*2*32 71 822
Điện toán 1*2*36 77 809
Điện toán 1*2*38 21 904
Điện toán 1*2*39 84 247
Điện toán 1*2*37 52 956
Điện toán 1*2*32 03 020
Điện toán 1*2*36 74 925
Điện toán 1*2*34 17 994
Điện toán 1*2*35 00 248
Điện toán 1*2*37 83 189
Điện toán 1*2*38 08 830
Điện toán 1*2*35 41 215
Điện toán 1*2*38 82 159
Điện toán 1*2*31 71 294
Điện toán 1*2*38 66 219
Điện toán 1*2*35 14 785

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan