Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/04/2021
- 0
- 55
- 939
Nhận xét 11/04/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/04/2021: 0 – 55 – 939, gồm 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 31, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/04/2021 có 6 – 87 – 267; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/03/2021–10/04/2021).
Dãy ngày 11/04/2021 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 5, 5 đạt tổng 10, nhóm còn lại 9, 3, 9 đạt 21. Cộng cả hai nhóm được 31; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 12/03/2021–10/04/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/04/2021 là 0: 16 lượt trong 12 kỳ; 5: 18 lượt trong 13 kỳ; 9: 22 lượt trong 17 kỳ; 3: 14 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 10/04/2021.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/04/2021: 0 gặp gần nhất ngày 08/04/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 09/04/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 09/04/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 07/04/2021, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/03/2021 đến 10/04/2021. Mốc 12/03/2021.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–45: mức 7 ghi ngày 24/03/2021, còn 45 ghi ngày 09/04/2021. Đặt tổng 31 ngày 11/04/2021 cạnh mẫu này, có 17 kỳ thấp hơn, 13 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/04/2021 có kết quả 9 – 39 – 108, tổng 30, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 11/04/2021 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 0, 9, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/04/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/04/2021 · 18h04
30 kỳ đến 11/04/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 267 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 598 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 84 633 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 04 375 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 39 108 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 558 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 49 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 247 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 52 956 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 83 189 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 08 830 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 41 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 71 294 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 14 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 771 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.