Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/04/2021
- 3
- 16
- 199
Nhận xét 13/04/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 13/04/2021, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 16 – 199; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 1, lẻ 5; 4 giá trị khác nhau.
So với 0 – 50 – 029 ngày 12/04/2021: 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/03/2021 đến 12/04/2021.
Dãy ngày 13/04/2021 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 1, 6 đạt tổng 10, nhóm còn lại 1, 9, 9 đạt 19. Cộng cả hai nhóm được 29; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 14/03/2021 đến 12/04/2021, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/04/2021, số lần xuất hiện trước đó là 3: 14 lượt trong 11 kỳ; 1: 13 lượt trong 11 kỳ; 6: 14 lượt trong 12 kỳ; 9: 23 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 12/04/2021.
Trước kết quả 13/04/2021, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 11/04/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 04/04/2021, vắng 8 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/04/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/03/2021 đến 12/04/2021. Mốc 14/03/2021.
Tổng 29 của ngày 13/04/2021 cao hơn 15 kỳ, thấp hơn 15 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 24/03/2021; cao nhất 45 ở 09/04/2021. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/04/2021 có kết quả 6 – 52 – 372, tổng 25, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 13/04/2021 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 3, 6; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 06/04/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/04/2021 · 18h04
30 kỳ đến 13/04/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 16 199 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 50 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 267 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 598 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 84 633 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 52 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 04 375 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 39 108 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 558 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 49 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 247 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 52 956 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 83 189 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 08 830 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 41 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 71 294 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 219 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.