Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/04/2019
- 4
- 91
- 943
Nhận xét 11/04/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 11/04/2019, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 91 – 943; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 30, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/04/2019 có 1 – 94 – 785; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/03/2019 đến 10/04/2019.
Ở kết quả 11/04/2019, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 9, 1, cộng được 14; nửa sau 9, 4, 3 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 30 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 12/03/2019 đến 10/04/2019, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/04/2019, số lần xuất hiện trước đó là 4: 18 lượt trong 18 kỳ; 9: 15 lượt trong 14 kỳ; 1: 22 lượt trong 17 kỳ; 3: 12 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 10/04/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/04/2019: 4 gặp gần nhất ngày 10/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 10/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/03/2019 đến 10/04/2019. Mốc 12/03/2019.
Tổng 30 của ngày 11/04/2019 cao hơn 23 kỳ, thấp hơn 6 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 3 thuộc ngày 15/03/2019; cao nhất 43 ở 06/04/2019. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/04/2019 có kết quả 9 – 80 – 107, tổng 25, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 11/04/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 11/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 281 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 55 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 74 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 269 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 432 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 66 008 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.