Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/03/2019
- 5
- 66
- 008
Nhận xét 13/03/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/03/2019: 5 – 66 – 008, gồm 6 chữ số.
Tổng 25; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 6 – 06 – 266 ngày 12/03/2019: 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/02/2019 đến 12/03/2019.
Ở kết quả 13/03/2019, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 6, 6, cộng được 17; nửa sau 0, 0, 8 có tổng 8. Hai phần tạo thành tổng 25 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/03/2019: 5: 11 lượt trong 9 kỳ; 6: 21 lượt trong 14 kỳ; 0: 16 lượt trong 12 kỳ; 8: 18 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 10/02/2019 và kết thúc 12/03/2019. Kết quả 12/03/2019.
Trước kết quả 13/03/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 07/03/2019, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/03/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/03/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 11/03/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 10/02/2019 đến 12/03/2019. Mốc 10/02/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/03/2019 đạt 25: 8 tổng cũ thấp hơn, 19 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 14 (14/02/2019), đỉnh là 42 (06/03/2019, 20/02/2019). Có 2 kỳ cùng sở hữu 5 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 72 – 969 ngày 06/03/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/03/2019 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 42 và tổng mới 25 chênh nhau 17; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 06/03/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/03/2019 · 18h04
30 kỳ đến 13/03/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 66 008 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 266 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 981 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 986 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 854 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 72 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 17 592 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 08 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 686 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 18 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 319 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 16 807 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 820 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 75 803 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 504 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 35 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 98 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 21 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 439 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 698 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 05 531 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 28 336 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 20 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 37 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 27 623 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 13 310 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 034 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 43 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 303 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.