Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/04/2019
- 6
- 27
- 004
Nhận xét 05/04/2019
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 05/04/2019: 6 – 27 – 004, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 19, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 04/04/2019 có 9 – 80 – 107; 1 vị trí trùng — 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (05/03/2019–04/04/2019).
Ở kết quả 05/04/2019, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 2, 7, cộng được 15; nửa sau 0, 0, 4 có tổng 4. Hai phần tạo thành tổng 19 của kỳ này, trong đó 5 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 05/03/2019 đến 04/04/2019, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 05/04/2019, số lần xuất hiện trước đó là 6: 17 lượt trong 12 kỳ; 2: 21 lượt trong 19 kỳ; 7: 15 lượt trong 14 kỳ; 0: 22 lượt trong 13 kỳ; 4: 16 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 04/04/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/04/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 03/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 01/04/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 04/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 04/04/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/04/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 05/03/2019 tới 04/04/2019. Mốc 05/03/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 3–42: mức 3 ghi ngày 15/03/2019, còn 42 ghi ngày 06/03/2019. Đặt tổng 19 ngày 05/04/2019 cạnh mẫu này, có 5 kỳ thấp hơn, 24 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 2 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 29/03/2019 có kết quả 2 – 91 – 345, tổng 24, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 05/04/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 2, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 29/03/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/04/2019 · 18h04
30 kỳ đến 05/04/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 80 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 856 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 742 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 54 281 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 45 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 76 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 720 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 55 480 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 74 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 269 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 432 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 24 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 66 008 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 266 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 12 981 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 34 986 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 854 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 72 969 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.