Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/01/2024
- 2
- 53
- 143
Nhận xét 11/01/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/01/2024: 2 – 53 – 143, gồm 6 chữ số.
Tổng 18; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
So với 8 – 67 – 712 ngày 10/01/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/12/2023–10/01/2024).
Dãy ngày 11/01/2024 trải từ 1 đến 5; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 5, 3 đạt tổng 10, nhóm còn lại 1, 4, 3 đạt 8. Cộng cả hai nhóm được 18; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 12/12/2023 đến 10/01/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/01/2024, số lần xuất hiện trước đó là 2: 12 lượt trong 11 kỳ; 5: 16 lượt trong 15 kỳ; 3: 21 lượt trong 16 kỳ; 1: 18 lượt trong 17 kỳ; 4: 21 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 10/01/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 10/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 08/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 07/01/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 10/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/12/2023 tới 10/01/2024. Mốc 12/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/01/2024 đạt 18: 3 tổng cũ thấp hơn, 26 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (04/01/2024), đỉnh là 40 (09/01/2024). Có 5 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 01 – 800 ngày 04/01/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/01/2024 có 1 giá trị chung: 1. Tổng cũ 9 và tổng mới 18 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 11/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 67 712 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 46 768 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.