Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/01/2024
- 6
- 92
- 361
Nhận xét 05/01/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 05/01/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 92 – 361; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 27; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 0 – 01 – 800 ngày 04/01/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/12/2023 đến 04/01/2024.
Ở kết quả 05/01/2024, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 9, 2, cộng được 17; nửa sau 3, 6, 1 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 05/01/2024: 6: 16 lượt trong 13 kỳ; 9: 13 lượt trong 10 kỳ; 2: 13 lượt trong 11 kỳ; 3: 23 lượt trong 18 kỳ; 1: 18 lượt trong 18 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 06/12/2023 và kết thúc 04/01/2024. Kết quả 04/01/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 30/12/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 01/01/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 01/01/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 02/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 04/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/12/2023 tới 04/01/2024. Mốc 06/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 05/01/2024 đạt 27: 15 tổng cũ thấp hơn, 12 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (04/01/2024), đỉnh là 37 (14/12/2023). Có 12 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 13 – 056 ngày 29/12/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 05/01/2024 có 4 giá trị chung: 6, 2, 3, 1. Tổng cũ 17 và tổng mới 27 chênh nhau 10; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 29/12/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 05/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 20 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 20 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 33 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 754 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.