Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/04/2023

Nhận xét 04/04/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 04/04/2023: 3 – 49 – 692, gồm 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 33, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 03/04/2023 có 3 – 25 – 705; 1 vị trí trùng — 1.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (05/03/2023–03/04/2023).

Ở kết quả 04/04/2023, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 4, 9, cộng được 16; nửa sau 6, 9, 2 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 33 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 05/03/2023 đến 03/04/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 04/04/2023, số lần xuất hiện trước đó là 3: 22 lượt trong 17 kỳ; 4: 18 lượt trong 14 kỳ; 9: 21 lượt trong 15 kỳ; 6: 16 lượt trong 13 kỳ; 2: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 03/04/2023.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 04/04/2023: 3 gặp gần nhất ngày 03/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 02/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 30/03/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 01/04/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 03/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 05/03/2023 đến 03/04/2023. Mốc 05/03/2023.

Tổng 33 của ngày 04/04/2023 cao hơn 21 kỳ, thấp hơn 6 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 25/03/2023; cao nhất 38 ở 19/03/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 3 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 2 – 95 – 774 ngày 28/03/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 04/04/2023 có 3 giá trị chung: 4, 9, 2. Tổng cũ 34 và tổng mới 33 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 28/03/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/04/2023 · 18h04

30 kỳ đến 04/04/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 04/04/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*33 49 692
Điện toán 1*2*33 25 705
Điện toán 1*2*33 72 457
Điện toán 1*2*37 16 137
Điện toán 1*2*30 44 726
Điện toán 1*2*33 49 303
Điện toán 1*2*39 15 210
Điện toán 1*2*32 95 774
Điện toán 1*2*34 15 017
Điện toán 1*2*35 97 290
Điện toán 1*2*35 13 124
Điện toán 1*2*34 48 668
Điện toán 1*2*35 98 511
Điện toán 1*2*31 95 546
Điện toán 1*2*36 35 655
Điện toán 1*2*33 84 511
Điện toán 1*2*36 94 469
Điện toán 1*2*39 23 211
Điện toán 1*2*39 01 559
Điện toán 1*2*39 63 825
Điện toán 1*2*37 33 004
Điện toán 1*2*37 53 439
Điện toán 1*2*39 62 089
Điện toán 1*2*33 18 761
Điện toán 1*2*38 84 841
Điện toán 1*2*35 25 131
Điện toán 1*2*35 33 621
Điện toán 1*2*31 08 262
Điện toán 1*2*39 43 658
Điện toán 1*2*31 69 359

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan