Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/03/2023
- 8
- 84
- 841
Nhận xét 11/03/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 11/03/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 84 – 841; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 33; chẵn 5, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 10/03/2023 có 5 – 25 – 131; 1 vị trí trùng — 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/02/2023 đến 10/03/2023.
Với kỳ 11/03/2023, tổng 33 được chia thành 20 ở phần đầu (8, 8, 4) và 13 ở phần sau (8, 4, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 09/02/2023–10/03/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/03/2023 là 8: 22 lượt trong 19 kỳ; 4: 14 lượt trong 12 kỳ; 1: 16 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 10/03/2023.
Trước kết quả 11/03/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 08/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 07/03/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 10/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 09/02/2023 đến 10/03/2023. Mốc 09/02/2023.
Tổng 33 của ngày 11/03/2023 cao hơn 17 kỳ, thấp hơn 9 kỳ và bằng 4 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 10/03/2023; cao nhất 37 ở 04/03/2023, 21/02/2023, 11/02/2023. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/03/2023 có kết quả 2 – 93 – 698, tổng 37, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 11/03/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/03/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/03/2023 · 18h04
30 kỳ đến 11/03/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 841 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 25 131 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 08 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 69 359 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 93 698 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 422 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 40 229 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 130 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 22 949 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 65 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 698 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 224 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 65 891 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 99 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 78 872 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 63 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 728 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 94 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 28 990 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 86 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 41 947 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 476 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.