Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/03/2023

Nhận xét 10/03/2023

Khác nhau
4
Vị trí
6

Ngày 10/03/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 25 – 131; tổng cộng 6 chữ số.

Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 17, gồm 4 giá trị phân biệt.

Kỳ 09/03/2023 có 5 – 33 – 621; 2 vị trí trùng — 1, 6.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (08/02/2023–09/03/2023).

Ở kết quả 10/03/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 5, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 2, 5, cộng được 12; nửa sau 1, 3, 1 có tổng 5. Hai phần tạo thành tổng 17 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 08/02/2023 đến 09/03/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 10/03/2023, số lần xuất hiện trước đó là 5: 14 lượt trong 12 kỳ; 2: 31 lượt trong 19 kỳ; 1: 14 lượt trong 14 kỳ; 3: 12 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 09/03/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 10/03/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 09/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 09/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 09/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 08/02/2023 tới 09/03/2023. Mốc 08/02/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 18–37: mức 18 ghi ngày 24/02/2023, còn 37 ghi ngày 04/03/2023, 21/02/2023, 11/02/2023. Đặt tổng 17 ngày 10/03/2023 cạnh mẫu này, có 0 kỳ thấp hơn, 30 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 3 – 82 – 422 ngày 03/03/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 10/03/2023 có 2 giá trị chung: 2, 3. Tổng cũ 21 và tổng mới 17 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 03/03/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/03/2023 · 18h04

30 kỳ đến 10/03/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 10/03/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*35 25 131
Điện toán 1*2*35 33 621
Điện toán 1*2*31 08 262
Điện toán 1*2*39 43 658
Điện toán 1*2*31 69 359
Điện toán 1*2*33 71 799
Điện toán 1*2*32 93 698
Điện toán 1*2*33 82 422
Điện toán 1*2*39 40 229
Điện toán 1*2*38 76 130
Điện toán 1*2*30 22 949
Điện toán 1*2*39 29 546
Điện toán 1*2*32 65 829
Điện toán 1*2*32 53 698
Điện toán 1*2*38 20 224
Điện toán 1*2*34 65 891
Điện toán 1*2*31 99 683
Điện toán 1*2*35 78 872
Điện toán 1*2*38 61 746
Điện toán 1*2*39 57 021
Điện toán 1*2*32 63 146
Điện toán 1*2*35 57 728
Điện toán 1*2*38 94 527
Điện toán 1*2*39 32 296
Điện toán 1*2*32 28 990
Điện toán 1*2*30 86 198
Điện toán 1*2*38 41 947
Điện toán 1*2*38 87 716
Điện toán 1*2*35 45 476
Điện toán 1*2*30 21 867

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan