Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/11/2023
- 5
- 31
- 906
Nhận xét 10/11/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 10/11/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 31 – 906; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 2, lẻ 4; 6 giá trị khác nhau.
So với 4 – 52 – 143 ngày 09/11/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/10/2023–09/11/2023).
Dãy ngày 10/11/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 3, 1 đạt tổng 9, nhóm còn lại 9, 0, 6 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 24; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 11/10/2023–09/11/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 10/11/2023 là 5: 16 lượt trong 14 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ; 1: 19 lượt trong 16 kỳ; 9: 19 lượt trong 16 kỳ; 0: 28 lượt trong 17 kỳ; 6: 19 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 09/11/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 10/11/2023: 5 gặp gần nhất ngày 09/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 09/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 06/11/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 05/11/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 08/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/10/2023 đến 09/11/2023. Mốc 11/10/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–47: mức 13 ghi ngày 03/11/2023, còn 47 ghi ngày 29/10/2023. Đặt tổng 24 ngày 10/11/2023 cạnh mẫu này, có 9 kỳ thấp hơn, 21 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 03/11/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 50 – 103 có 3 chữ số chẵn và tổng 13. Tổng 24 của ngày 10/11/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 11. Phần giao có 4 giá trị (5, 3, 1, 0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 5. Xem kỳ 03/11/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 10/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 46 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 660 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 788 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 15 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 096 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.