Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/11/2023
- 4
- 50
- 103
Nhận xét 03/11/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 03/11/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 50 – 103; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 13, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 9 – 43 – 636 ngày 02/11/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (04/10/2023–02/11/2023).
Dãy ngày 03/11/2023 trải từ 0 đến 5; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 5, 0 đạt tổng 9, nhóm còn lại 1, 0, 3 đạt 4. Cộng cả hai nhóm được 13; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 04/10/2023–02/11/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 03/11/2023 là 4: 22 lượt trong 18 kỳ; 5: 14 lượt trong 12 kỳ; 0: 25 lượt trong 16 kỳ; 1: 17 lượt trong 14 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 02/11/2023.
Trước kết quả 03/11/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 02/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 01/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 01/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 31/10/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 02/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 04/10/2023 đến 02/11/2023. Mốc 04/10/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–47: mức 14 ghi ngày 23/10/2023, 21/10/2023, còn 47 ghi ngày 29/10/2023. Đặt tổng 13 ngày 03/11/2023 cạnh mẫu này, có 0 kỳ thấp hơn, 30 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 02 – 740 ngày 27/10/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 03/11/2023 có 2 giá trị chung: 4, 0. Tổng cũ 22 và tổng mới 13 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 27/10/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 03/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 788 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 15 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 764 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.