Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/10/2023
- 9
- 65
- 380
Nhận xét 10/10/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 10/10/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 65 – 380; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 09/10/2023 có 4 – 71 – 593; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/09/2023 đến 09/10/2023.
Dãy ngày 10/10/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 6, 5 đạt tổng 20, nhóm còn lại 3, 8, 0 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 31; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 10/09/2023–09/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 10/10/2023 là 9: 25 lượt trong 19 kỳ; 6: 22 lượt trong 18 kỳ; 5: 19 lượt trong 12 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ; 8: 14 lượt trong 10 kỳ; 0: 18 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 09/10/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 10/10/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 09/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 08/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 09/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 07/10/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/09/2023 tới 09/10/2023. Mốc 10/09/2023.
Tổng 31 của ngày 10/10/2023 cao hơn 17 kỳ, thấp hơn 12 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 10/09/2023; cao nhất 45 ở 16/09/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 10 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 03/10/2023 có kết quả 0 – 64 – 732, tổng 22, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 10/10/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 6, 3, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 03/10/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 10/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.