Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/10/2023
- 4
- 71
- 593
Nhận xét 09/10/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 09/10/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 71 – 593; tổng cộng 6 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 29, gồm 6 giá trị phân biệt.
So với 1 – 30 – 364 ngày 08/10/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (09/09/2023–08/10/2023).
Ở kết quả 09/10/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 7, 1, cộng được 12; nửa sau 5, 9, 3 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 29 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 09/09/2023–08/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/10/2023 là 4: 22 lượt trong 15 kỳ; 7: 16 lượt trong 12 kỳ; 1: 15 lượt trong 13 kỳ; 5: 18 lượt trong 11 kỳ; 9: 25 lượt trong 19 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 08/10/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 09/10/2023: 4 gặp gần nhất ngày 08/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 05/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 05/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 07/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 09/09/2023 đến 08/10/2023. Mốc 09/09/2023.
Tổng 29 của ngày 09/10/2023 cao hơn 15 kỳ, thấp hơn 14 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 10/09/2023; cao nhất 45 ở 16/09/2023. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 9 – 55 – 005 ngày 02/10/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/10/2023 có 2 giá trị chung: 5, 9. Tổng cũ 24 và tổng mới 29 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 02/10/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 09/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.