Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/09/2023
- 1
- 02
- 208
Nhận xét 10/09/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 10/09/2023: 1 – 02 – 208, gồm 6 chữ số.
Tổng 13; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 0 – 43 – 944 ngày 09/09/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/08/2023–09/09/2023).
Với kỳ 10/09/2023, tổng 13 được chia thành 3 ở phần đầu (1, 0, 2) và 10 ở phần sau (2, 0, 8). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 11/08/2023 đến 09/09/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 10/09/2023, số lần xuất hiện trước đó là 1: 16 lượt trong 14 kỳ; 0: 18 lượt trong 15 kỳ; 2: 11 lượt trong 10 kỳ; 8: 19 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 09/09/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 10/09/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 08/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 09/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 08/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 11/08/2023 tới 09/09/2023. Mốc 11/08/2023.
Tổng 13 của ngày 10/09/2023 cao hơn 0 kỳ, thấp hơn 30 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 18 thuộc ngày 04/09/2023; cao nhất 40 ở 24/08/2023. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 39 – 461 ngày 03/09/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 10/09/2023 có 2 giá trị chung: 1, 8. Tổng cũ 31 và tổng mới 13 chênh nhau 18; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 03/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 10/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 28 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 733 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.