Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/10/2023
- 0
- 64
- 732
Nhận xét 03/10/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 03/10/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 64 – 732; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 22; chẵn 4, lẻ 2; 6 giá trị khác nhau.
Kỳ 02/10/2023 có 9 – 55 – 005; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 03/09/2023 đến 02/10/2023.
Dãy ngày 03/10/2023 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 6, 4 đạt tổng 10, nhóm còn lại 7, 3, 2 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 22; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 03/10/2023: 0: 23 lượt trong 15 kỳ; 6: 21 lượt trong 18 kỳ; 4: 19 lượt trong 13 kỳ; 7: 14 lượt trong 10 kỳ; 3: 15 lượt trong 12 kỳ; 2: 16 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 03/09/2023 và kết thúc 02/10/2023. Kết quả 02/10/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 03/10/2023: 0 gặp gần nhất ngày 02/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 01/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 30/09/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 01/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 30/09/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 03/09/2023 đến 02/10/2023. Mốc 03/09/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 03/10/2023 đạt 22: 4 tổng cũ thấp hơn, 24 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (10/09/2023), đỉnh là 45 (16/09/2023). Có 9 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 26/09/2023 có kết quả 7 – 81 – 262, tổng 26, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 03/10/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 6, 7, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 26/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 03/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.