Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/04/2026

Nhận xét 10/04/2026

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 10/04/2026: 6 – 33 – 813, gồm 6 chữ số.

Tổng 24; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.

Kỳ 09/04/2026 có 4 – 05 – 577; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 11/03/2026 đến 09/04/2026.

Với kỳ 10/04/2026, tổng 24 được chia thành 12 ở phần đầu (6, 3, 3) và 12 ở phần sau (8, 1, 3). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 11/03/2026 đến 09/04/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 10/04/2026, số lần xuất hiện trước đó là 6: 18 lượt trong 13 kỳ; 3: 12 lượt trong 11 kỳ; 8: 24 lượt trong 17 kỳ; 1: 21 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 09/04/2026.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 10/04/2026: 6 gặp gần nhất ngày 02/04/2026, vắng 7 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 07/04/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 04/04/2026, vắng 5 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/03/2026 đến 09/04/2026. Mốc 11/03/2026.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–41: mức 11 ghi ngày 27/03/2026, còn 41 ghi ngày 16/03/2026. Đặt tổng 24 ngày 10/04/2026 cạnh mẫu này, có 9 kỳ thấp hơn, 21 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 03/04/2026 có kết quả 1 – 05 – 488, tổng 26, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 10/04/2026 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 03/04/2026.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/04/2026 · 18h04

30 kỳ đến 10/04/2026

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 10/04/2026
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 33 813
Điện toán 1*2*34 05 577
Điện toán 1*2*33 50 740
Điện toán 1*2*38 05 725
Điện toán 1*2*33 88 479
Điện toán 1*2*38 02 434
Điện toán 1*2*38 45 315
Điện toán 1*2*31 05 488
Điện toán 1*2*38 72 216
Điện toán 1*2*31 85 238
Điện toán 1*2*32 09 972
Điện toán 1*2*33 36 954
Điện toán 1*2*33 14 656
Điện toán 1*2*35 16 801
Điện toán 1*2*33 10 214
Điện toán 1*2*30 26 786
Điện toán 1*2*37 44 721
Điện toán 1*2*31 12 855
Điện toán 1*2*39 98 416
Điện toán 1*2*37 62 993
Điện toán 1*2*36 06 980
Điện toán 1*2*39 70 771
Điện toán 1*2*32 42 029
Điện toán 1*2*31 41 168
Điện toán 1*2*31 50 635
Điện toán 1*2*36 87 578
Điện toán 1*2*32 51 084
Điện toán 1*2*38 68 166
Điện toán 1*2*32 95 470
Điện toán 1*2*30 59 173

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan