Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/04/2026

Nhận xét 03/04/2026

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 03/04/2026: 1 – 05 – 488, gồm 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 26, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 02/04/2026 có 8 – 72 – 216; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 04/03/2026 đến 02/04/2026.

Dãy ngày 03/04/2026 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 0, 5 đạt tổng 6, nhóm còn lại 4, 8, 8 đạt 20. Cộng cả hai nhóm được 26; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 03/04/2026: 1: 25 lượt trong 19 kỳ; 0: 15 lượt trong 14 kỳ; 5: 18 lượt trong 15 kỳ; 4: 16 lượt trong 15 kỳ; 8: 22 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 04/03/2026 và kết thúc 02/04/2026. Kết quả 02/04/2026.

Trước kết quả 03/04/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 02/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 31/03/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 01/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 30/03/2026, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 02/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 04/03/2026 đến 02/04/2026. Mốc 04/03/2026.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–41: mức 11 ghi ngày 27/03/2026, còn 41 ghi ngày 16/03/2026. Đặt tổng 26 ngày 03/04/2026 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 17 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 27/03/2026 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 3 – 10 – 214 có 3 chữ số chẵn và tổng 11. Tổng 26 của ngày 03/04/2026 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 15. Phần giao có 3 giá trị (1, 0, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 27/03/2026.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/04/2026 · 18h04

30 kỳ đến 03/04/2026

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 03/04/2026
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*31 05 488
Điện toán 1*2*38 72 216
Điện toán 1*2*31 85 238
Điện toán 1*2*32 09 972
Điện toán 1*2*33 36 954
Điện toán 1*2*33 14 656
Điện toán 1*2*35 16 801
Điện toán 1*2*33 10 214
Điện toán 1*2*30 26 786
Điện toán 1*2*37 44 721
Điện toán 1*2*31 12 855
Điện toán 1*2*39 98 416
Điện toán 1*2*37 62 993
Điện toán 1*2*36 06 980
Điện toán 1*2*39 70 771
Điện toán 1*2*32 42 029
Điện toán 1*2*31 41 168
Điện toán 1*2*31 50 635
Điện toán 1*2*36 87 578
Điện toán 1*2*32 51 084
Điện toán 1*2*38 68 166
Điện toán 1*2*32 95 470
Điện toán 1*2*30 59 173
Điện toán 1*2*32 48 886
Điện toán 1*2*38 77 104
Điện toán 1*2*39 34 151
Điện toán 1*2*33 39 561
Điện toán 1*2*39 54 702
Điện toán 1*2*32 52 598
Điện toán 1*2*38 63 149

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan