Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/04/2026
- 4
- 05
- 577
Nhận xét 09/04/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 09/04/2026: 4 – 05 – 577, gồm 6 chữ số.
Tổng 28; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
So với 3 – 50 – 740 ngày 08/04/2026: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/03/2026–08/04/2026).
Dãy ngày 09/04/2026 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 0, 5 đạt tổng 9, nhóm còn lại 5, 7, 7 đạt 19. Cộng cả hai nhóm được 28; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 10/03/2026–08/04/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/04/2026 là 4: 18 lượt trong 16 kỳ; 0: 18 lượt trong 16 kỳ; 5: 18 lượt trong 14 kỳ; 7: 18 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 08/04/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/04/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 08/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 08/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 08/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/03/2026 tới 08/04/2026. Mốc 10/03/2026.
Tổng 28 của ngày 09/04/2026 cao hơn 19 kỳ, thấp hơn 11 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 27/03/2026; cao nhất 41 ở 16/03/2026. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 02/04/2026 có kết quả 8 – 72 – 216, tổng 26, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 09/04/2026 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 02/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 09/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 12 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 98 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 993 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 06 980 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 70 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 42 029 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 41 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 50 635 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 87 578 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 68 166 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 470 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 48 886 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.