Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/03/2026

Nhận xét 11/03/2026

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 11/03/2026: 2 – 48 – 886, gồm 6 chữ số.

Có 6 chữ số chẵn, 0 lẻ; tổng 36, gồm 4 giá trị phân biệt.

Kỳ 10/03/2026 có 8 – 77 – 104; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/02/2026 đến 10/03/2026.

Dãy ngày 11/03/2026 trải từ 2 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 4, 8 đạt tổng 14, nhóm còn lại 8, 8, 6 đạt 22. Cộng cả hai nhóm được 36; có 6 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 05/02/2026 đến 10/03/2026, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/03/2026, số lần xuất hiện trước đó là 2: 19 lượt trong 16 kỳ; 4: 26 lượt trong 21 kỳ; 8: 18 lượt trong 14 kỳ; 6: 18 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 10/03/2026.

Trước kết quả 11/03/2026, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 07/03/2026, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/03/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/03/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 08/03/2026, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 05/02/2026 đến 10/03/2026. Mốc 05/02/2026.

Tổng 36 của ngày 11/03/2026 cao hơn 28 kỳ, thấp hơn 0 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 28/02/2026; cao nhất 36 ở 20/02/2026, 13/02/2026. Cấu hình 6 chữ số chẵn cũng gặp tại 0 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/03/2026 có kết quả 1 – 48 – 850, tổng 26, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 11/03/2026 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 3 vị trí giữ nguyên: 2, 3, 4. Xem kỳ 04/03/2026.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/03/2026 · 18h04

30 kỳ đến 11/03/2026

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 11/03/2026
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*32 48 886
Điện toán 1*2*38 77 104
Điện toán 1*2*39 34 151
Điện toán 1*2*33 39 561
Điện toán 1*2*39 54 702
Điện toán 1*2*32 52 598
Điện toán 1*2*38 63 149
Điện toán 1*2*31 48 850
Điện toán 1*2*31 68 192
Điện toán 1*2*34 32 039
Điện toán 1*2*36 48 431
Điện toán 1*2*37 40 013
Điện toán 1*2*33 62 704
Điện toán 1*2*30 67 196
Điện toán 1*2*30 68 285
Điện toán 1*2*36 16 424
Điện toán 1*2*31 78 459
Điện toán 1*2*39 42 431
Điện toán 1*2*35 73 428
Điện toán 1*2*31 49 958
Điện toán 1*2*38 12 749
Điện toán 1*2*39 09 227
Điện toán 1*2*35 87 448
Điện toán 1*2*32 16 868
Điện toán 1*2*37 47 255
Điện toán 1*2*30 16 612
Điện toán 1*2*35 69 604
Điện toán 1*2*32 27 943
Điện toán 1*2*36 29 157
Điện toán 1*2*37 60 140

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan