Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/04/2022

Nhận xét 09/04/2022

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 09/04/2022: 4 – 30 – 318, gồm 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 19, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 9 – 49 – 121 ngày 08/04/2022: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/03/2022 đến 08/04/2022.

Dãy ngày 09/04/2022 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 3, 0 đạt tổng 7, nhóm còn lại 3, 1, 8 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 19; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 10/03/2022–08/04/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/04/2022 là 4: 22 lượt trong 15 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ; 0: 28 lượt trong 18 kỳ; 1: 13 lượt trong 11 kỳ; 8: 19 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 08/04/2022.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 09/04/2022: 4 gặp gần nhất ngày 08/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 07/04/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 05/04/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 04/04/2022, vắng 4 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 10/03/2022 đến 08/04/2022. Mốc 10/03/2022.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–46: mức 11 ghi ngày 29/03/2022, còn 46 ghi ngày 17/03/2022. Đặt tổng 19 ngày 09/04/2022 cạnh mẫu này, có 4 kỳ thấp hơn, 24 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 02/04/2022 có kết quả 5 – 97 – 580, tổng 34, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 09/04/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 15. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 0, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 02/04/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/04/2022 · 18h04

30 kỳ đến 09/04/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 09/04/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*34 30 318
Điện toán 1*2*39 49 121
Điện toán 1*2*33 75 959
Điện toán 1*2*32 11 449
Điện toán 1*2*33 20 634
Điện toán 1*2*35 08 494
Điện toán 1*2*38 88 212
Điện toán 1*2*35 97 580
Điện toán 1*2*34 45 479
Điện toán 1*2*33 82 759
Điện toán 1*2*37 44 672
Điện toán 1*2*30 00 902
Điện toán 1*2*32 68 290
Điện toán 1*2*36 50 514
Điện toán 1*2*35 40 721
Điện toán 1*2*32 19 028
Điện toán 1*2*30 06 463
Điện toán 1*2*33 79 919
Điện toán 1*2*34 71 030
Điện toán 1*2*31 54 222
Điện toán 1*2*32 66 520
Điện toán 1*2*30 81 083
Điện toán 1*2*35 38 860
Điện toán 1*2*36 98 878
Điện toán 1*2*36 30 099
Điện toán 1*2*38 92 700
Điện toán 1*2*31 34 939
Điện toán 1*2*30 40 894
Điện toán 1*2*30 92 079
Điện toán 1*2*30 23 249

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan