Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/04/2022
- 8
- 88
- 212
Nhận xét 03/04/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 03/04/2022: 8 – 88 – 212, gồm 6 chữ số.
Tổng 29; chẵn 5, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 02/04/2022 có 5 – 97 – 580; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (04/03/2022–02/04/2022).
Dãy ngày 03/04/2022 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 8, 8 đạt tổng 24, nhóm còn lại 2, 1, 2 đạt 5. Cộng cả hai nhóm được 29; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 04/03/2022–02/04/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 03/04/2022 là 8: 19 lượt trong 13 kỳ; 2: 22 lượt trong 16 kỳ; 1: 9 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 02/04/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 03/04/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 02/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 31/03/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 27/03/2022, vắng 6 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 04/03/2022 tới 02/04/2022. Mốc 04/03/2022.
Tổng 29 của ngày 03/04/2022 cao hơn 18 kỳ, thấp hơn 10 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 29/03/2022; cao nhất 46 ở 17/03/2022. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 50 – 514 ngày 27/03/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 03/04/2022 có 1 giá trị chung: 1. Tổng cũ 21 và tổng mới 29 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 5. Xem kỳ 27/03/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 03/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 40 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 54 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 34 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 23 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 053 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 397 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.